buffet car

/'bufeikɑ:/
Học thuật
Thân thiện
buffet car

The family enjoys a meal in the buffet car as the train travels through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa ăn, toa phục vụ đồ ăn thức uống trên tàu hỏa: Một toa xe lửa được thiết kế đặc biệt để phục vụ hành khách đồ ăn nhẹ, đồ uống các bữa ăn trong suốt hành trình. Hành khách có thể mua đồ thường dùng bữa ngay tại chỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's go to the buffet car to get some coffee and sandwiches. (Chúng ta hãy ra toa ăn để lấy chút cà phê bánh mì sandwich.)
    • The train has a comfortable buffet car where passengers can have a hot meal. (Con tàu một toa ăn tiện nghi nơi hành khách có thể dùng bữa nóng.)
    • Is the buffet car open at this time of night? (Toa ăn còn mở vào giờ này của đêm không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh đường sắt du lịch bằng tàu hỏa. nhấn mạnh tính tiện lợi của việc dịch vụ ăn uống ngay trên tàu, đặc biệt trong các hành trình dài.
Biến thể từ gần giống
  • Dining car (n): Toa ăn (thường chỉ toa phục vụ các bữa ăn chính ngồi tại bàn, có thể trang trọng hơn "buffet car" một chút).
  • Cafe car (n): Toa cà phê (tương tự buffet car, nhấn mạnh dịch vụ đồ uống đồ ăn nhẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant car: Toa nhà hàng (cách gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "buffet car".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "buffet car".

buffet car

The family enjoys a meal in the buffet car as the train travels through the countryside.

danh từ
  1. toa quầy giải khát
  2. toa ăn (trên xe lửa)

Từ đồng nghĩa